thuế muối

thuế muối

Người nông dân phải nộp thuế muối cho nhà vua.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuế đánh vào muối: "thuế muối" một loại thuế gián thu được áp dụng đối với sản phẩm muối, thường do nhà nước thu từ người sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng muối.

dụ sử dụng
  • (Chính quyền thuộc địa đã thu thuế cao đối với muối từ người dân.)
  • (Thuế đánh vào muối một nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước trong thời kỳ phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chính sách thuế muối": các quy định biện pháp liên quan đến việc thu thuế muối.

    • Chính sách thuế muối thay đổi theo từng triều đại. (Các quy định về thuế muối được điều chỉnh khác nhau qua các thời kỳ lịch sử.)
  • "cuộc nổi dậy chống thuế muối": phong trào phản đối thuế muối.

    • Cuộc nổi dậy chống thuế muối đã lan rộng khắp các làng chài. (Phong trào phản đối thuế muối diễn ra trên khắp các vùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuế (danh từ): khoản tiền hoặc hiện vật cá nhân, tổ chức phải nộp cho nhà nước theo quy định.

    • Thuế thu nhập cá nhân một loại thuế trực thu. (Thuế đánh vào thu nhập của mỗi người loại thuế trực tiếp.)
  • Muối (danh từ): chất tinh thể màu trắng, vị mặn, dùng trong ẩm thực bảo quản thực phẩm.

    • Muối gia vị không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày. (Muối thứ gia vị cần thiết cho các bữa ăn thường ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuế muối (không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "thuế đánh vào muối" hoặc "thuế muối ăn").
Thành ngữ liên quan
  • "Nặng như thuế muối": thành ngữ chỉ sự nặng nề, áp bức của thuế khóa.
    • Đời sống người dân khổ cực, nặng như thuế muối thời xưa. (Cuộc sống của người dân vất vả, giống như gánh nặng thuế muối trong quá khứ.)